Đơn vị thực hiện
-
Hạng mục
DỰ ÁN
-
Thời gian
TỪ 2015 ĐẾN NAY
-
Lĩnh vực
Công việc tốt và Tăng trưởng kinh tế
Dự án “Tái sinh vườn dừa – Xanh hóa tương lai” được khởi xướng nhằm giải quyết thách thức kép tại Đồng bằng sông Cửu Long: tác động ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu (xâm nhập mặn) và sự bất ổn trong sinh kế của hàng chục nghìn nông hộ.
Dự án triển khai một hệ sinh thái giải pháp tổng thể và bền vững:
- Tái sinh đất đai: Đào tạo và chuyển giao kỹ thuật canh tác hữu cơ cho hàng nghìn nông hộ, tiên phong ứng dụng các giải pháp sinh học như nuôi ong mắt đỏ diệt sâu, góp phần phục hồi đa dạng sinh học và nâng cao chất lượng đất.
- Công bằng kinh tế: Lần đầu tiên, mô hình thương mại công bằng (Fairtrade) được áp dụng trong ngành dừa Việt Nam, giúp nông dân được bao tiêu sản phẩm với mức giá ổn định, đồng thời được quyền tự chủ sử dụng quỹ phúc lợi hàng tỷ đồng để đầu tư cho cộng đồng và phát triển sinh kế lâu dài.
- Minh bạch bằng công nghệ: Ứng dụng chuyển đổi số trong toàn bộ quy trình sản xuất và quản lý chuỗi giá trị, đảm bảo truy xuất nguồn gốc rõ ràng và hiện thực hóa triết lý “Zero Waste”, tận dụng tối đa mọi giá trị từ cây dừa.
Kết quả bước đầu của dự án ghi nhận những con số đáng chú ý: 15.000 ha vùng dừa được chuyển đổi sang canh tác hữu cơ, 13.121 hộ nông dân tham gia chuỗi giá trị bền vững, quỹ phúc lợi cộng đồng đạt hơn 5 tỷ đồng, 91% chất thải sinh học được tái chế, giúp giảm phát thải khoảng 210 tấn CO₂ mỗi năm.
Với những thành quả này, Betrimex đang từng bước hiện thực hóa tầm nhìn đưa ngành dừa Việt Nam vượt khỏi vai trò cung ứng nguyên liệu thô, trở thành hệ sinh thái nông nghiệp, hướng tới mục tiêu Net Zero 2035 và Zero Waste 2040, qua đó khẳng định vị thế tiên phong của doanh nghiệp Việt trên bản đồ nông nghiệp bền vững toàn cầu.
Bối cảnh ra đời của dự án
Bắt nguồn từ sự cộng hưởng của các rào cản vĩ mô về môi trường, kinh tế và xã hội, những yếu tố đang trực tiếp đe dọa tính bền vững của ngành dừa và sinh kế của hàng chục nghìn nông hộ tại Đồng bằng sông Cửu Long, dự án “Tái sinh vườn dừa – Xanh hóa tương lai” ra đời như một phản ứng có chiến lược. Dự án được xây dựng nhằm tái thiết toàn diện chuỗi giá trị dừa Việt Nam thông qua ba hướng can thiệp trọng tâm: phục hồi hệ sinh thái nông nghiệp, thiết lập công bằng kinh tế, và minh bạch chuỗi cung ứng bằng công nghệ.
1. Rủi ro cấu trúc: Môi trường và tài nguyên
Bến Tre, thủ phủ dừa Việt Nam, chịu tác động nặng nề từ xâm nhập mặn, với độ mặn 4‰ đã lan sâu hơn 40km vào nội địa năm 2024, đe dọa trực tiếp năng suất và chất lượng trái dừa. Song song đó, canh tác truyền thống lạm dụng hóa chất qua nhiều thập kỷ đã làm suy thoái vốn đất, phá vỡ cân bằng sinh thái và gây ô nhiễm nguồn nước, trong khi tỷ lệ đất nông nghiệp đạt chuẩn hữu cơ của Việt Nam mới chỉ khoảng 0,4% (năm 2016), cho thấy khoảng cách lớn với tiêu chuẩn toàn cầu.
Bên cạnh biến đổi khí hậu, Betrimex còn phải đối diện nguy cơ lão hóa vườn dừa trên 30.000 ha nguyên liệu trong 5–10 năm tới, đặt ra bài toán cấp bách về tái canh và bảo đảm tính liên tục của chuỗi cung ứng, nếu không sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của nông hộ và năng lực cạnh tranh của toàn ngành.
2.2. Rào cản kinh tế - xã hội và áp lực thị trường
Ngoài thách thức về môi trường, ngành dừa Việt Nam còn đối mặt với những rào cản kinh tế - xã hội mang tính cấu trúc, trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng tự chủ của nông hộ. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ khiến nông dân luôn ở thế yếu khi đàm phán, dễ rơi vào vòng xoáy “được mùa mất giá”, thu nhập bấp bênh và khó tiếp cận tín dụng. Thiếu vốn khiến họ không thể đầu tư cho các mô hình canh tác bền vững hay tái tạo đất. Khoảng cách công nghệ và tri thức cũng là một trở ngại lớn: phần lớn vẫn dựa vào kinh nghiệm truyền thống, ít tiếp cận các phương pháp hiện đại như IPM hay tối ưu dinh dưỡng, dẫn đến sản lượng và chất lượng thiếu ổn định.
Trong khi đó, áp lực từ thị trường toàn cầu ngày càng gia tăng khi các thị trường như EU, Bắc Mỹ và Nhật Bản siết chặt hàng rào phi thuế quan, yêu cầu không chỉ về chất lượng, mà còn về minh bạch chuỗi cung ứng, điều kiện lao động và dấu chân carbon. Những chứng nhận như Organic hay Fairtrade đang chuyển từ lợi thế tự nguyện thành tiêu chuẩn bắt buộc, buộc doanh nghiệp phải chủ động chuyển đổi nếu không muốn bị loại khỏi chuỗi giá trị quốc tế.
Sáng kiến - phát kiến của dự án
Sự đột phá của dự án được thể hiện rõ nét qua ba sáng kiến trụ cột, được thiết kế như một giải pháp can thiệp hệ thống nhằm giải quyết các rào cản cấu trúc về môi trường, tài chính và kỹ thuật mà ngành dừa đang phải đối mặt.
Sáng kiến 1: Tích hợp mô hình kép "Nông nghiệp tái sinh & Công bằng kinh tế"
Sáng kiến này là sự kết hợp tiên phong giữa phục hồi hệ sinh thái và đảm bảo công bằng xã hội, tạo ra một vòng tròn tác động tích cực phù hợp với Lối đi chuyển đổi 6 (Tackling Structural Inequalities) của khung Liên Hợp Quốc về chuyển đổi hệ thống nông nghiệp.
Đầu tiên, dự án tập trung vào phục hồi nông nghiệp tái sinh nhằm giải quyết rủi ro chuỗi cung ứng từ vấn đề lão hóa cây trồng và suy thoái vốn đất. Mục tiêu là tái canh và mở rộng vùng nguyên liệu hữu cơ đạt mốc 20.000 ha (mục tiêu 2030) và cải thiện sức khỏe thổ nhưỡng.
Thứ hai, dự án thực thi công bằng kinh tế và phát triển cộng đồng nhằm cải thiện tính thanh khoản sinh kế và trao quyền kinh tế cho nông dân, trực tiếp giải quyết vấn đề bất ổn sinh kế. Chính sách đầu tư vốn tái canh (Upfront Investment Mitigation) là giải pháp then chốt để giải quyết rào cản tài chính (upfront investment) đối với nông hộ. Betrimex cung cấp toàn bộ cây giống, vật tư và hỗ trợ kỹ thuật; giá trị đầu tư này được thu hồi dần bằng cách cấn trừ (offset) một phần giá trị đơn hàng sau khi dừa có thu hoạch. Mô hình này giúp nông dân an tâm tái đầu tư mà không cần vốn ban đầu hay chịu áp lực trả nợ, củng cố vị thế đàm phán (bargaining power) của nông hộ và khuyến khích đầu tư dài hạn. Đặc biệt, Betrimex cam kết giá mua ổn định, cao hơn 5% so với giá thị trường.
Cuối cùng, dự án tập trung vào đào tạo chuyển giao tri thức để xây dựng một thế hệ nông dân có tri thức, kỹ năng và tư duy hiện đại (về IPM, dinh dưỡng thổ nhưỡng), đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.
Sáng kiến 2: Xây dựng Chuỗi giá trị Minh bạch bằng Chuyển đổi số Sâu rộng (Agri-Fintech)
Sáng kiến này là việc áp dụng chuyển đổi số toàn diện để tạo ra một "hệ thần kinh kỹ thuật số" cho toàn bộ chuỗi giá trị, nâng cao minh bạch hóa và truy xuất nguồn gốc, giải quyết áp lực tuân thủ bắt buộc (mandatory compliance) từ thị trường quốc tế. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo 100% sản phẩm có khả năng truy xuất nguồn gốc một cách minh bạch.
Các hành động đột phá bao gồm:
- Số hóa nền tảng quản trị nông nghiệp (FRM - Farmer Relationship Management): Đưa thông tin của hơn 13.121 hộ nông dân và 10.581 ha vùng nguyên liệu hữu cơ lên hệ thống, nhằm dựng niềm tin về nguồn gốc đối với đối tác và người tiêu dùng.
- Phát triển Farmer App – Fintech nông nghiệp: Ứng dụng di động này liên kết trực tiếp nông dân với các tiện ích hỗ trợ vay vốn ngân hàng dựa trên dữ liệu canh tác uy tín và minh bạch (dữ liệu FRM), nhằm phá vỡ rào cản tài chính do rủi ro tín dụng (credit risk) và thiếu tài sản thế chấp mà các nông hộ nhỏ lẻ thường gặp.
- Ứng dụng nông nghiệp chính xác (IoT): Thí điểm hệ thống cảm biến để thu thập dữ liệu (đất, nước, thời tiết) và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm các rủi ro như xâm nhập mặn, hạn hán (Lối đi 2), nhằm chuyển đổi việc canh tác truyền thống sang hướng dựa trên dữ liệu (data-driven), tăng cường khả năng quản lý rủi ro và giảm thiểu khí thải so với canh tác thông thường.
Sáng kiến 3: Hiện thực hóa Triết lý Kinh tế Tuần hoàn "Zero Waste"
Sáng kiến chuyển đổi tư duy về tài nguyên, nhìn nhận cây dừa là một nguồn tài nguyên quý giá không có phế phẩm.
Mục tiêu: Vận hành theo mô hình kinh tế tuần hoàn tuyệt đối, mục tiêu Net Zero (phát thải ròng bằng 0) vào năm 2035 và đạt chứng nhận Zero Waste cấp độ 2 (chuyển hướng 90% chất thải).
Hành động đột phá:
- Tối ưu hóa 100% giá trị cây dừa: Các chu trình khép kín biến gáo dừa thành biochar/than hoạt tính, vỏ dừa thành mụn dừa, bùn thải nhà máy thành phân bón hữu cơ.
- Quản trị bền vững bằng dữ liệu (DigiFactory): Tích hợp dữ liệu để đo lường, kiểm soát toàn diện các chỉ số về hiệu suất sử dụng điện, nước và phát thải khí nhà kính.
- Hệ thống tái chế khép kín: Tái chế rác thải bao bì thông qua các đối tác chuyên nghiệp và áp dụng loại bao bì thứ cấp thân thiện với môi trường.
Định vị chiến lược: Vị thế của Betrimex trong hệ sinh thái tài chính bền vững
Dự án "Tái sinh vườn dừa, Xanh hóa tương lai" được định vị là một giải pháp can thiệp hệ thống (Systemic Intervention), không chỉ dựa vào tài trợ từ thiện mà là một mô hình kiến tạo giá trị khả thi về mặt kinh tế (value creation model).
Tăng cường khả năng chống chịu tài chính (Financial Resilience)
- Chuyển đổi rủi ro tín dụng: Bằng cách số hóa hồ sơ canh tác qua Farmer App và hệ thống FRM, Betrimex đã chuyển đổi rủi ro tín dụng (credit risk) sang rủi ro chuỗi giá trị có thể quản lý được (manageable supply chain risk). Việc này mở đường cho các sản phẩm Green Trade Finance (Betrimex đã ký kết với UOB Bank Vietnam để mở rộng vùng nguyên liệu hữu cơ và số hóa chuỗi cung ứng).
- Tạo vốn tái canh: Chính sách đầu tư cấn trừ dần chi phí tái canh được xem là một hình thức giảm thiểu vốn đầu tư ban đầu (Upfront Investment Mitigation) sáng tạo. Mô hình này giúp nông hộ thực hiện đầu tư dài hạn (long-term investment) mà không cần phải có vốn đối ứng ngay lập tức.
Đóng góp vào lối đi chuyển đổi và tiêu chuẩn toàn cầu
- Hành động khí hậu sáng tạo: Giảm lượng khí thải CO₂e/năm bằng việc sử dụng năng lượng mặt trời, từ đó định vị Betrimex là đơn vị tiên phong trong khu vực, cam kết tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như SBTi.
- Kinh tế tuần hoàn là lợi thế cạnh tranh: Tối ưu hoá phế phẩm, chuyển từ mô hình tuyến tính sang tuần hoàn xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững (Sustainable Competitive Advantage), giảm sự lệ thuộc vào nguyên liệu thô đơn lẻ và tạo ra thu nhập đa chiều cho nông dân.
- Tóm kết và cam kết: Những sáng kiến này đã được xác thực độc lập cho các chỉ số ESG quan trọng. Betrimex đang xây dựng một di sản kinh tế - xã hội có khả năng tự cường trước các cú sốc khí hậu và kinh tế, đảm bảo sự thịnh vượng cho cộng đồng dừa Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới.
Mục tiêu - tầm nhìn dự án
Betrimex đặt mục tiêu dẫn dắt ngành dừa Việt Nam phát triển bền vững đồng thời vươn ra thế giới, không phải với tư cách là một nhà cung cấp nguyên liệu thô, mà là một hình mẫu toàn cầu về một hệ sinh thái nông nghiệp thông minh, tuần hoàn và có trách nhiệm.
Với tầm nhìn này, Betrimex đang chuyển đổi vai trò thành Trung tâm Đổi mới Sáng tạo và Nhà Cung cấp Giải pháp (Leading Innovation Hub and Solution Provider) cho ngành dừa. Điều này được hiện thực hóa thông qua việc tối ưu hóa toàn bộ giá trị của cây dừa theo nguyên tắc Kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) và "Zero Waste". Từ đó hướng tới phát triển ngành dừa Việt Nam có sức cạnh tranh công bằng, có bản sắc riêng và được tôn trọng trên trường quốc tế nhờ vào chất lượng, sự minh bạch và cam kết bền vững.
Để hiện thực hóa tầm nhìn trên, dự án thực thi một sứ mệnh Nâng tầm chuỗi giá trị dừa Việt Nam bằng cách vô địch nền nông nghiệp xanh (championing green agriculture), thông qua những hoạt động:
- Thúc đẩy một mô hình nông nghiệp tuần hoàn và công nghệ cao (high-tech, circular agriculture model) nhằm tối thiểu hóa phát thải và chất thải.
- Cam kết đáp ứng và vượt qua những tiêu chuẩn cao nhất của thế giới về an toàn thực phẩm, giá trị dinh dưỡng và đặc biệt là tính minh bạch trong truy xuất nguồn gốc (traceability transparency).
- Khẳng định giá trị của sản phẩm không chỉ nằm ở chất lượng bên trong mà còn ở toàn bộ quá trình tạo ra nó – một quá trình phải cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.
Mục tiêu dài hạn của dự án được cụ thể hóa bằng lộ trình 2030-2040:
Trụ cột Môi trường (Environmental – E)
- Mở rộng vùng nguyên liệu hữu cơ: Mở rộng vùng nguyên liệu dừa hữu cơ đạt mốc 20.000 ha (Mục tiêu dài hạn).
- Trung hòa Carbon (Net Zero): Chung tay ứng phó biến đổi khí hậu với mục tiêu Carbon Neutrality (trung hòa carbon) vào năm 2035.
- Vận hành theo mô hình "Zero Waste": Đạt chứng nhận Zero Waste Level 2 (chuyển hướng 90% chất thải) vào năm 2040, chính thức vận hành theo mô hình kinh tế tuần hoàn tuyệt đối.
Trụ cột Xã hội (Social – S)
- Cải thiện sinh kế nông dân: Đảm bảo thu nhập ổn định và công bằng cho hơn 13.000 hộ nông dân tham gia chuỗi giá trị, với giá thu mua cao hơn 5% so với giá thị trường.
- Trao quyền cho thế hệ kế cận: Xây dựng một thế hệ nông dân mới có tri thức, kỹ năng và tư duy hiện đại thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu về nông nghiệp bền vững và quản lý tài chính nông nghiệp.
- Mục tiêu sản lượng dài hạn: Đạt 300 triệu lít/kg công suất sản xuất từ năm 2025 đến 2030, tạo ra giá trị kinh tế bền vững cho cộng đồng và đối tác.
Trụ cột Quản trị (Governance – G)
- Xây dựng hệ sinh thái dữ liệu số: Hoàn thiện nền tảng quản trị số hóa, bao gồm các hệ thống FRM và DigiFactory, giúp tối ưu hóa việc ra quyết định và hoạch định chiến lược dựa trên dữ liệu thời gian thực.
- Đảm bảo truy xuất nguồn gốc tuyệt đối: Cam kết 100% sản phẩm có khả năng truy xuất nguồn gốc một cách minh bạch, từ vườn dừa đến tay người tiêu dùng cuối cùng, xây dựng một niềm tin vững chắc với thị trường quốc tế.
Quá trình triển khai - Phạm vi - Chi phí của dự án
Khu vực triển khai (Geographic Focus): Tập trung tại các tỉnh thuộc khu vực sinh thái dừa trọng điểm của Đồng bằng sông Cửu Long, bao gồm Bến Tre, Trà Vinh (nay là Vĩnh Long) và Tiền Giang (nay là Đồng Tháp). Sự can thiệp trải dài từ vườn dừa của nông hộ đến các đơn vị sơ chế và nhà máy sản xuất, đảm bảo tính đồng bộ của chuỗi cung ứng. Mô hình Thương mại Công bằng (Fairtrade) được khởi xướng tại Hợp tác xã Nông nghiệp Hưng Lễ (Vĩnh Long), trở thành một mô hình điểm (pilot model) cho cả ngành.
Giai đoạn I: Xây dựng Nền tảng Hữu cơ và Minh bạch (2015 – 2022)
- Nông nghiệp bền vững:
Khởi động dự án "10.000 ha vườn dừa hữu cơ cho nông dân" (2016). Đào tạo hơn 300 buổi tập huấn về kỹ thuật canh tác Organic.
Hoạt động chính:
+ Đào tạo chuyên sâu: Tổ chức hơn 300 buổi tập huấn về kỹ thuật canh tác organic.
+ Can thiệp cộng đồng: Triển khai quỹ Phúc lợi Fairtrade do nông dân tự quản lý và đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
Tác động: Diện tích vườn dừa hữu cơ tăng từ 76 ha ban đầu lên 11.927 ha; HTX Fairtrade tăng từ 78 lên 497 thành viên.
- Thương mại công bằng: Hỗ trợ HTX Hưng Lễ đạt chứng nhận Fairtrade (Tháng 7/2020) để giải quyết bất ổn sinh kế.
- Chuyển đổi số: 2023: Kick-off hệ thống FRM (Farmer Relationship Management) để quản lý dữ liệu nông hộ và chứng nhận.
- Kinh tế Tuần hoàn: Triển khai các quy trình tái chế sơ cấp tại nhà máy (ví dụ: biến bùn thải thành phân bón hữu cơ).
Giai đoạn II: Đột phá bằng Công nghệ và Tái canh chiến lược (2023 – 2026)
- Nông nghiệp bền vững:
+ Tái canh chiến lược: Triển khai "Chính sách đầu tư" bằng cách cung cấp cây giống (từ Phòng Lab nhân giống, 20.000 cây/năm) và vật tư mà nông dân không cần vốn ban đầu. Thu hồi vốn bằng cơ chế cấn trừ dần vào giá trị sản phẩm.
+ Đa dạng hóa: Đầu tư trồng xen canh dứa MD2 dưới tán dừa hữu cơ để cải thiện hiệu quả kinh tế.
- Thương mại công bằng: Tiếp tục mở rộng Fairtrade sang 3 HTX khác (Thạnh Phú Đông – Long Mỹ - Cẩm Sơn). Đào tạo đội ngũ kế thừa từ HTX để chủ động lên kế hoạch và chi trả cho dự án.
- Chuyển đổi số: Tập trung triển khai các cấu phần đột phá (2025 – 2026):
+ Ứng dụng Nông nghiệp Chính xác (IoT): Lắp đặt hệ thống cảm biến (đất, nước, thời tiết) và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro (như xâm nhập mặn), chuyển đổi canh tác truyền thống sang hướng dựa trên dữ liệu (data-driven).
+ Farmer App và Fintech: Hoàn thiện ứng dụng di động để tích hợp Fintech cho bà con nông dân, hỗ trợ vay vốn ngân hàng dựa trên dữ liệu canh tác uy tín từ FRM – giải quyết trực tiếp vấn đề rủi ro tín dụng và thiếu tài sản thế chấp.
- Kinh tế Tuần hoàn: Tối ưu hóa hiệu suất vận hành nhà máy, tập trung vào việc giảm cường độ nước thải (giảm 26%) và cường độ tiêu thụ điện (giảm 17%) so với 2023.
Giai đoạn III: Nhân rộng và Hiện thực hóa Cam kết (2026 – 2040)
Nhân rộng độ phủ của hệ thống FRM, IoT và Farmer App ra toàn bộ 15.000 ha vùng nguyên liệu hữu cơ và các vùng lân cận.
Mục tiêu chiến lược: Đạt mốc 20.000 ha vùng nguyên liệu hữu cơ và đặt nền tảng vững chắc để đạt mục tiêu Net Zero 2035 và Zero Waste 2040.
Chi phí và cơ chế đầu tư của dự án
Các khoản chi phí và đầu tư cụ thể:
- Đầu tư trực tiếp vào cộng đồng (Fairtrade Premium): Đến năm 2024, tổng Quỹ phúc lợi Fairtrade đã nhận được hơn 5 tỷ đồng. Khoản tiền này đã được dùng để đầu tư trực tiếp vào cơ sở hạ tầng nông thôn (ví dụ: tuyến đường, chiếu sáng) và hỗ trợ sinh kế cho các thành viên.
- Đầu tư Vận hành Tiêu chuẩn: Chi phí chứng nhận và duy trì Fairtrade (ví dụ: Lệ phí hằng năm cho 78 thành viên năm 2020 là 2.200 EURO) là đầu tư cần thiết để duy trì tính tuân thủ và lợi thế cạnh tranh.
- Đầu tư Vô hình (Intangible Investment): Dự án tập trung vào đầu tư cho các hệ thống FRM, IoT và Fintech, nhằm tạo ra cơ sở dữ liệu (data infrastructure) và minh bạch hóa – hai yếu tố thiết yếu để giảm rủi ro vận hành và thu hút tài chính xanh (green finance) trong tương lai (đã được minh chứng qua hợp tác với UOB Bank Vietnam).
Kết quả đạt được
* Kết quả định tính
Giá trị cốt lõi của dự án nằm ở việc xây dựng vốn xã hội (Social Capital) và khả năng chống chịu (Resilience) cho cộng đồng:
- Nâng cao khả năng tự chủ và ổn định sinh kế
Dự án đã giúp chuyển đổi vị thế kinh tế của nông hộ, biến họ thành đối tác chiến lược thay vì chỉ là mắt xích cung ứng bị động. Việc đảm bảo giá mua ổn định và cung cấp "Chính sách đầu tư vốn tái canh" (bằng cách cấn trừ dần chi phí cây giống, vật tư) đã loại bỏ rào cản tài chính ban đầu, khuyến khích nông dân thực hiện đầu tư dài hạn vào vườn dừa.
Việc đào tạo chuyên sâu cho nông dân về Quản lý Dịch hại Tổng hợp (IPM) và kỹ thuật hữu cơ đã tạo ra một thế hệ nông dân có tri thức và tư duy quản lý rủi ro. Nhờ vậy, họ đã trở thành người quản lý tài nguyên thông thái hơn, có khả năng tự chủ và chống chịu tốt hơn trước các biến đổi khí hậu.
- Minh bạch hóa và tăng cường niềm tin Thị trường
Sáng kiến chuyển đổi số (FRM và Farmer App) đã tạo ra hồ sơ tín dụng số hóa cho nông dân, là bước đệm then chốt cho tài chính toàn diện (financial inclusion). Điều này cho phép nông hộ tiếp cận vốn ngân hàng, vượt qua rào cản thiếu tài sản thế chấp truyền thống và mở rộng sản xuất.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn Fairtrade và Organic đã xây dựng một niềm tin vững chắc (brand trust) với thị trường quốc tế, chuyển tính minh bạch từ một yêu cầu thành lợi thế cạnh tranh bền vững. Mô hình này chứng minh rằng trách nhiệm xã hội trực tiếp tạo ra giá trị kinh tế và đảm bảo khả năng chấp nhận rủi ro của chuỗi cung ứng.
- Kiến tạo di sản và định vị tương lai
Dự án đã thành công trong việc thiết lập mô hình canh tác có khả năng chống chịu khí hậu (climate-resilient model), với việc áp dụng các kỹ thuật Nông nghiệp Tái sinh (như xen canh) và cảnh báo sớm IoT để đối phó với xâm nhập mặn.
Cam kết Net Zero 2035 và Zero Waste 2040 định vị Betrimex là đơn vị kiến tạo di sản, không chỉ tìm kiếm lợi nhuận mà còn chịu trách nhiệm hoàn toàn với hệ sinh thái. Điều này củng cố vị thế của Betrimex như một hình mẫu toàn cầu trong việc chuyển đổi một ngành nông nghiệp truyền thống thành một hệ sinh thái thịnh vượng, tự cường và có trách nhiệm.
* Kết quả định lượng
210 tCO₂e/năm: Lượng carbon giảm được nhờ canh tác hữu cơ
15.000 ha: Diện tích vườn dừa hữu cơ
4 tỷ đồng: Quỹ Phúc lợi Fairtrade
5%: Giá thu mua dừa cao hơn giá thị trường
13.121: Số hộ nông dân tham gia chuỗi giá trị
33: Số buổi tập huấn chuyên sâu đã tổ chức
3.321: Số hộ nông dân được đào tạo
91%: Tỷ lệ chất thải sinh học được tái chế
Tiềm năng nhân rộng mô hình
Mô hình dự án có khả năng tự nhân rộng mạnh mẽ vì đã thành công trong việc giải quyết đồng thời ba rào cản cốt lõi (kỹ thuật, tài chính, quản trị) thường gặp trong nông nghiệp nhỏ lẻ.
- Công nghệ số hóa và khả năng mở rộng (Digital Scaling)
Khả năng nhân rộng của dự án được xây dựng trên nền tảng công nghệ số hóa, giúp giảm thiểu rào cản địa lý và chi phí quản lý:
+ Nền tảng quản trị FRM: Một mô-đun quản trị nông nghiệp có thể sao chép được, cho phép bất kỳ tổ chức nào quản lý dữ liệu vùng nguyên liệu và truy xuất nguồn gốc 100% sản phẩm với chi phí thấp hơn so với quản lý thủ công truyền thống.
+ Agri-Fintech và tiếp cận vốn: Đây là phương thức có thể áp dụng cho bất kỳ cây trồng nào có chuỗi giá trị ổn định, giúp chuyển đổi dữ liệu canh tác thành hồ sơ tín dụng số hóa, giải quyết vấn đề rủi ro tín dụng (credit risk) và thiếu tài sản thế chấp cho nông hộ nhỏ lẻ.
- Chuyển đổi cơ chế tài chính công bằng
Sự thành công của mô hình nằm ở việc thay đổi cơ chế phân bổ rủi ro và lợi ích:
+ Cơ chế đầu tư vốn ban đầu (Upfront Investment Mitigation): Đây là mô hình phù hợp để nhân rộng trong các khu vực nông nghiệp khó khăn, nơi vốn đầu tư ban đầu (upfront investment) là rào cản lớn nhất đối với sự đổi mới. Mô hình này giảm thiểu áp lực trả nợ, khuyến khích nông dân đầu tư dài hạn và nâng cao vốn đất (soil capital).
+ Vốn xã hội thông qua Fairtrade: Cơ chế Quỹ phúc lợi Fairtrade Premium do cộng đồng tự quản lý (đã tích lũy hơn 4 tỷ VND đến năm 2024) có thể dễ dàng được sao chép. Đây là một công cụ hiệu quả để củng cố năng lực quản trị cộng đồng và năng lực ra quyết định tập thể cho các Hợp tác xã (HTX) trên toàn quốc.
- Tính Khả thi Kỹ thuật (Technical Feasibility)
Mô hình Nông nghiệp tái sinh (Regenerative Agriculture) và Kinh tế tuần hoàn (Zero Waste) có thể áp dụng cho nhiều loại cây trồng khác:
+ Tái sinh đa dạng sinh học: Các kỹ thuật xen canh (dừa - dứa MD2) và sử dụng thiên địch sinh học (Trichogramma) là các giải pháp thân thiện với môi trường có thể áp dụng cho nhiều khu vực đa dạng sinh học cao khác nhau, giúp giảm thiểu sự lệ thuộc vào hóa chất và tăng khả năng chống chịu khí hậu (climate resilience).
+ Tối ưu hóa Phụ phẩm: Triết lý "Zero Waste" (tái chế 91% chất thải sinh học) có thể được nhân rộng cho các ngành nông sản khác có phế phẩm hữu cơ lớn (như cà phê, lúa gạo, trái cây) để tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng (biochar, phân bón hữu cơ), đóng góp vào việc giảm thiểu dấu chân carbon/môi trường.
DỄ DÀNG HỌC HỎI VÀ ÁP DỤNG (EASE OF ADOPTION)
Dự án đã tạo ra một khung hướng dẫn chi tiết giúp các tổ chức khác dễ dàng học hỏi và áp dụng:
- Tài liệu hóa và minh bạch hóa: Toàn bộ chiến lược ESG, mục tiêu Net Zero 2035 và các chỉ số GRI/SASB của Betrimex đều được công bố công khai trong Báo cáo Phát triển Bền vững 2024, tạo ra một khung hướng dẫn chi tiết và minh bạch cho các doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ và các nhà hoạch định chính sách muốn theo đuổi mô hình tương tự.
- Chương trình hợp tác và đào tạo: Betrimex đã tích cực hợp tác với các bên liên quan, bao gồm các Hiệp hội Dừa, các trung tâm nghiên cứu và các cơ quan chính phủ, để tổ chức các buổi tập huấn và chuyển giao tri thức. Cơ chế này tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao công nghệ mềm (soft technology transfer) và kinh nghiệm thực tiễn.
- Mô hình Điểm (Pilot Model): Sự thành công của HTX Hưng Lễ trong việc đạt chứng nhận Fairtrade là một ví dụ điển hình minh chứng rằng các nông hộ nhỏ vẫn có thể đạt được tiêu chuẩn toàn cầu khi có sự hỗ trợ về mặt tài chính và quản trị.
Tóm lại, dự án của Betrimex cung cấp một khuôn khổ chiến lược đã được kiểm chứng bằng dữ liệu định lượng và có cấu trúc rõ ràng. Đây là một giải pháp đã được thử nghiệm và sẵn sàng để nhân rộng (proven and ready-to-scale solution), không chỉ hứa hẹn tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp mà còn đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của nền nông nghiệp Việt Nam và toàn cầu.
Bản quyền và tính hợp pháp của các hình ảnh, video, thông tin, dữ liệu về dự án được đăng tải trên landing page (trang thông tin dự án) này do cá nhân/ tổ chức đăng ký tham gia giải thưởng cung cấp và chịu trách nhiệm.


















