Đơn vị thực hiện
Viet Culture in Motion là Liên hoan phim tài liệu ngắn quốc tế tiên phong dành riêng cho văn hóa Việt Nam và các nhà làm phim dưới 30 tuổi. Đặc biệt, VCIM trao quyền cho người trẻ trở thành những người kể chuyện văn hóa, đưa di sản, làng nghề, cộng đồng dân tộc thiểu số và đời sống đương đại lên màn ảnh quốc tế. Mùa đầu tiên, 25 tác phẩm được giới thiệu qua 14 suất chiếu tại Pháp, Cộng hòa Séc và Bỉ, thu hút gần 2.000 khán giả, với Paris và Brussels kín chỗ; hơn 100 bài viết, phóng sự tiếp tục mở rộng sức lan tỏa. Đáng chú ý, Hà Nội 5 giác quan - tác phẩm thuộc VCIM được Cục Điện ảnh lựa chọn tham gia chương trình phim tại Lễ hội Văn hóa Thế giới 2026, cùng các tác phẩm quốc tế. Điểm khác biệt là LHP không chỉ ươm mầm những người kể chuyện mới, mà còn thúc đẩy đối thoại đa văn hóa và truyền cảm hứng để thế hệ trẻ chủ động gìn giữ, sáng tạo và lan tỏa bản sắc Việt Nam.
Phần 1
Bối cảnh ra đời của dự án
Việt Nam sở hữu một nền văn hóa giàu bản sắc, từ di sản, nghệ thuật truyền thống, làng nghề, văn hóa các dân tộc đến những nếp sống và ký ức cộng đồng. Trong những năm gần đây, văn hóa và công nghiệp sáng tạo ngày càng được xác định là một nguồn lực quan trọng cho phát triển và hội nhập quốc tế. Việt Nam đã có nhiều thành phố gia nhập Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo của UNESCO; riêng TP.HCM trở thành Thành phố Sáng tạo về Điện ảnh năm 2025. Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam năm 2026 tiếp tục đặt văn hóa trong vai trò nguồn lực nội sinh và sức mạnh mềm quốc gia, đồng thời nhấn mạnh giáo dục di sản cho thế hệ trẻ, phát triển công nghiệp văn hóa và tăng cường hội nhập quốc tế về văn hóa.
Tuy nhiên, giữa tiềm năng ấy vẫn tồn tại một khoảng trống: người trẻ thường là đối tượng tiếp nhận văn hóa, nhưng chưa có nhiều cơ hội trở thành người chủ động khám phá, ghi chép, diễn giải và đưa những câu chuyện văn hóa của chính mình ra thế giới. Với nhiều học sinh, sinh viên, điện ảnh tài liệu lại càng là một lĩnh vực xa lạ, đòi hỏi kiến thức, thiết bị, người hướng dẫn và cơ hội trình chiếu mà họ khó tự tiếp cận.
Ở chiều ngược lại, Việt Nam có vô số câu chuyện đáng được ghi lại: những nghệ nhân cao tuổi đang nỗ lực bảo tồn nghề truyền thống trước nguy cơ mai một, những loại hình nghệ thuật dân gian, nghề thủ công, cuộc sống, tập tục văn hoá của đồng bào vùng cao, hay đơn giản là những câu chuyện thường nhật, nếp sống gia đình Việt. Nếu thế hệ trẻ không tham gia vào quá trình tìm hiểu và kể lại những câu chuyện ấy bằng ngôn ngữ của thời đại mình, khoảng cách giữa người trẻ – di sản – công chúng quốc tế sẽ ngày càng lớn.
Từ khoảng trống đó, Hiệp hội ART SPACE (Pháp) và các bạn trẻ của dự án quốc tế Toucher Arts khởi xướng Viet Culture in Motion: Liên hoan phim tài liệu ngắn quốc tế đầu tiên trên thế giới chỉ dành cho một chủ đề duy nhất – văn hóa Việt Nam, đồng thời dành sân chơi cho các nhà làm phim trẻ từ 30 tuổi trở xuống, đặc biệt khuyến khích học sinh, sinh viên và những người chưa từng được đào tạo điện ảnh chuyên nghiệp.
Điểm cốt lõi của Viet Culture in Motion không phải chỉ là tìm phim để tổ chức một liên hoan phim, mà là tạo ra những người kể chuyện mới.
Trong gần một năm chuẩn bị, dự án chủ động tiếp cận hơn 35 trường trung học, đại học và cơ sở giáo dục trên cả nước; tổ chức các hoạt động giới thiệu, đào tạo, mentoring và khuyến khích người trẻ tự tìm kiếm câu chuyện từ chính cộng đồng của mình. Kết quả là hơn 100 phim tài liệu được gửi về, từ đó 25 tác phẩm được lựa chọn cho 14 buổi chiếu tại Pháp, Cộng hòa Séc và Bỉ. Tất cả phim được chọn đều do người trẻ dưới 30 tuổi thực hiện, nhiều tác giả chưa đầy 18 tuổi.
Viet Culture in Motion ra đời với mong muốn thay đổi vai trò của người trẻ: từ người thụ hưởng văn hóa thành người chủ động khám phá, gìn giữ và kể lại văn hóa; từ những bạn chưa từng cầm máy quay thành những người có thể đưa câu chuyện về một nghệ nhân, một làng nghề hay một cộng đồng nhỏ lên màn ảnh quốc tế.
Đó cũng là cách dự án lựa chọn hành động vì cộng đồng: không chỉ bảo tồn văn hóa cho người trẻ, mà trao cho người trẻ cơ hội trở thành chính lực lượng tiếp nối và lan tỏa văn hóa Việt Nam.
Phần 2
Sáng kiến - phát kiến của dự án
Viet Culture in Motion được xây dựng từ một cách tiếp cận khác về quảng bá và gìn giữ văn hóa: thay vì chỉ kể cho người trẻ về Việt Nam, dự án trao cho chính họ công cụ và không gian để tự tìm hiểu, sáng tạo và kể câu chuyện Việt Nam với thế giới.
Điểm mới đầu tiên nằm ở việc thay đổi vai trò của người trẻ. Trong nhiều hoạt động giáo dục và quảng bá văn hóa truyền thống, người trẻ thường là người tiếp nhận: nghe, xem, tham quan hoặc tham gia một hoạt động đã được thiết kế sẵn. Với VCIM, họ trở thành chủ thể của toàn bộ quá trình: tự lựa chọn đề tài, nghiên cứu, gặp gỡ nhân vật và cộng đồng, quyết định góc nhìn, thực hiện tác phẩm và cuối cùng trực tiếp đối thoại với khán giả quốc tế. Một học sinh chưa từng cầm máy quay có thể bắt đầu từ câu chuyện của một nghệ nhân trong làng mình và vài tháng sau đưa câu chuyện ấy lên màn ảnh tại Paris, Praha hay Brussels.
Điểm khác biệt thứ hai là Viet Culture in Motion bắt đầu trước cả khi bộ phim tồn tại. Thay vì mô hình liên hoan phim thông thường – mở cổng, nhận những tác phẩm đã hoàn thiện, tuyển chọn và trình chiếu – VCIM xây dựng một chu trình khép kín:
Tiếp cận → Truyền cảm hứng → Đào tạo → Mentoring → Sáng tạo & Sản xuất → Tuyển chọn → Chuyển ngữ → Trình chiếu quốc tế → Đối thoại với công chúng.
Nhờ đó, dự án không chỉ tìm kiếm những nhà làm phim đã có sẵn, mà góp phần tạo ra những người kể chuyện mới. Đây cũng là cách VCIM mở rộng cơ hội cho học sinh, sinh viên và những người trẻ ngoài hệ thống đào tạo điện ảnh chuyên nghiệp.
Điểm mới thứ ba nằm ở cách tiếp cận di sản. VCIM không yêu cầu người trẻ lặp lại những hình ảnh quen thuộc về Việt Nam. Tuồng, Xẩm, múa rối nước, lụa Vạn Phúc, nghề dệt Zèng của người Tà Ôi, làng nghề hay ký ức gia đình được nhìn lại bằng trải nghiệm, cảm xúc và ngôn ngữ hình ảnh của thế hệ mới. Bên cạnh di sản truyền thống là những câu chuyện rất đời thường về gia đình, người cao tuổi, cộng đồng vùng cao hay nhịp sống Hà Nội hôm nay. Văn hóa vì thế không được đặt trong trạng thái tĩnh để “bảo tồn”, mà được người trẻ tiếp tục quan sát, diễn giải và làm cho chuyển động.
Sáng kiến còn được mở rộng ở cách đưa những câu chuyện ấy ra quốc tế. Việc trình chiếu không phải điểm kết thúc của tác phẩm. Phim được chuyển ngữ để tiếp cận công chúng đa ngôn ngữ, sau đó trở thành chất liệu cho các cuộc gặp gỡ và trao đổi tại châu Âu. Khán giả không chỉ xem Việt Nam trên màn ảnh mà có thể đặt câu hỏi, chia sẻ cảm nhận và đối thoại với những người trẻ đứng sau câu chuyện. Tác phẩm trở thành phương tiện tạo ra cuộc gặp gỡ; quảng bá một chiều được chuyển thành giao lưu hai chiều.
Mô hình này đã được kiểm chứng ngay trong mùa đầu tiên: dự án tiếp cận hơn 35 cơ sở giáo dục, đào tạo trực tiếp khoảng 120 người trẻ, nhận hơn 100 tác phẩm và lựa chọn 25 bộ phim cho 14 buổi chiếu tại Pháp, Cộng hòa Séc và Bỉ, thu hút gần 2.000 khán giả trực tiếp; toàn bộ các suất chiếu tại Paris và Brussels kín chỗ trước khi diễn ra.
Từ đó, đổi mới quan trọng nhất của Viet Culture in Motion không nằm ở một công nghệ hay một định dạng điện ảnh mới, mà ở việc thiết kế lại cả hành trình từ người học đến người sáng tạo, từ một câu chuyện địa phương đến màn ảnh quốc tế, và từ người xem đến người tham gia đối thoại.
Viet Culture in Motion vì thế không chỉ tạo ra phim. Dự án tạo ra những người kể chuyện mới, những cách nhìn mới về Việt Nam và những cuộc gặp gỡ mới giữa Việt Nam với thế giới.
Phần 3
Mục tiêu - tầm nhìn dự án
Tầm nhìn
Viet Culture in Motion tiếp nối sứ mệnh mà ART SPACE và Toucher Arts theo đuổi nhiều năm: đưa văn hóa Việt Nam đến gần hơn với công chúng quốc tế thông qua sức sáng tạo của người trẻ. Qua hơn 70 hoạt động tại châu Âu, nhóm nhận thấy quảng bá văn hóa khó tạo kết nối lâu dài nếu chỉ dừng ở "chúng ta giới thiệu – khán giả tiếp nhận". Vì vậy, Toucher Arts đặt công chúng vào trung tâm của sự tham gia: trong các buổi trải nghiệm, người bản địa trực tiếp thử làm tranh Đông Hồ, viết thư pháp, làm đồ thủ công truyền thống; trong các buổi chiếu VCIM, khán giả tiếp tục gặp gỡ và trao đổi với các nhà làm phim trẻ sau khi phim kết thúc.
Tầm nhìn của dự án không phải là có thêm một liên hoan phim, mà là có thêm những người kể chuyện và những cây cầu đưa Việt Nam đến gần hơn với thế giới. Khi người trẻ kể câu chuyện của đất nước mình bằng góc nhìn đương đại, họ góp phần khắc họa hình ảnh một Việt Nam trẻ trung, năng động, sáng tạo, giàu bản sắc và cởi mở. Về lâu dài, mỗi bộ phim, buổi chiếu hay cuộc đối thoại có thể mở ra những quan hệ hợp tác mới trong giáo dục, công nghiệp sáng tạo, du lịch và văn hóa tạo thêm lý do để thế giới tìm hiểu, kết nối và cùng kiến tạo giá trị với Việt Nam.
Mục tiêu
Mục tiêu dài hạn của Viet Culture in Motion là xây dựng một thế hệ trẻ không chỉ hiểu và tự hào về văn hóa Việt Nam, mà có đủ năng lực, sự tự tin và cơ hội để chủ động gìn giữ, sáng tạo và kể câu chuyện Việt Nam với thế giới. Dự án hướng tới ba mục tiêu cụ thể:
• Trao quyền cho người trẻ trở thành người kể chuyện văn hóa: Một học sinh chưa từng cầm máy quay có thể học cách nghiên cứu một làng nghề, trò chuyện với nghệ nhân, ghi lại ký ức cộng đồng và biến những chất liệu ấy thành tác phẩm có thể đi qua biên giới. Thành công không chỉ đo bằng số phim hay số khán giả, mà bằng sự chuyển đổi của người trẻ từ tiếp nhận sang chủ động lan tỏa văn hóa.
• Tạo kho ký ức văn hóa đương đại qua góc nhìn thế hệ mới: Mỗi bộ phim về nghệ nhân, làng nghề, nghệ thuật truyền thống, văn hóa dân tộc thiểu số hay đời sống thường nhật đều góp phần lưu giữ những con người, tri thức và câu chuyện có nguy cơ mai một.
• Xây dựng cầu nối văn hóa hai chiều giữa Việt Nam và thế giới: Không chỉ đưa nhiều câu chuyện Việt Nam ra nước ngoài hơn, mà tạo thêm cơ hội để người Việt và công chúng quốc tế gặp gỡ, cùng trải nghiệm và hiểu nhau qua văn hóa.
Để hiện thực hóa các mục tiêu này, dự án hướng tới tổ chức định kỳ hai năm một lần. Giữa hai kỳ liên hoan, dự án tiếp tục mở rộng mạng lưới trường học, chuyên gia, tổ chức văn hóa, rạp chiếu và đối tác tại Việt Nam và quốc tế.
Phần 4
Quá trình triển khai - Phạm vi - Chi phí của dự án
Viet Culture in Motion được ART SPACE và dự án quốc tế Toucher Arts triển khai trong gần một năm theo một chuỗi khép kín: tiếp cận - đào tạo - sáng tạo - sản xuất - tuyển chọn - chuyển ngữ - trình chiếu quốc tế - đối thoại với công chúng. Thay vì chỉ mở cổng nhận phim và tổ chức một liên hoan phim, dự án chủ động tạo ra một hành trình để những người trẻ, kể cả những bạn chưa từng học điện ảnh, có thể tìm hiểu văn hóa, học cách kể chuyện và đưa tác phẩm của mình đến với khán giả quốc tế.
Quá trình triển khai - Phạm vi thực hiện
Giai đoạn 1 - Tiếp cận và khơi nguồn sáng tạo
Dự án được giới thiệu tới hơn 35 trường trung học, đại học và cơ sở giáo dục tại Việt Nam, tiếp cận thông tin tới khoảng 30.000–35.000 học sinh, sinh viên. Song song với hoạt động truyền thông, Viet Culture in Motion xây dựng mạng lưới hợp tác với các trường học, tổ chức giáo dục, đơn vị điện ảnh và văn hóa nhằm đưa cơ hội tiếp cận điện ảnh tài liệu tới những người trẻ ngoài hệ thống đào tạo điện ảnh chuyên nghiệp.
Trong đó, dự án kết nối 6 cơ sở thuộc mạng lưới giáo dục Pháp ngữ để triển khai chương trình học bổng làm phim tài liệu, lựa chọn và trao 30 học bổng toàn phần cho học sinh, sinh viên.
Giai đoạn 2 - Đào tạo và đồng hành
Dự án tổ chức 4 chương trình đào tạo làm phim phi lợi nhuận cho khoảng 120 người trẻ, kết hợp lớp học theo nhóm với mentoring chuyên sâu. Nội dung không chỉ tập trung vào quay, dựng hay kỹ thuật điện ảnh mà bắt đầu từ nghiên cứu văn hóa, tìm đề tài, xây dựng câu chuyện, phỏng vấn nhân vật, đạo đức trong phim tài liệu, làm việc nhóm và hoàn thiện tác phẩm.
Giai đoạn 3 - Sản xuất, tuyển chọn và hoàn thiện tác phẩm
Sau gần một năm phát động, đào tạo và đồng hành, Viet Culture in Motion nhận được hơn 100 phim tài liệu ngắn về văn hóa Việt Nam. Các đề tài trải rộng từ Tuồng, Xẩm, múa rối nước, lụa Vạn Phúc, nghề dệt Zèng của người Tà Ôi, các làng nghề truyền thống đến đời sống vùng cao, ký ức gia đình và những lát cắt cuộc sống của một Việt Nam đương đại.
Qua các vòng tuyển chọn với sự tham gia của các chuyên gia điện ảnh và văn hóa, 25 tác phẩm được lựa chọn cho hành trình trình chiếu tại châu Âu. Các phim được chọn do các nhà làm phim dưới 30 tuổi thực hiện; nhiều tác giả dưới 18 tuổi và phần lớn không phải nhà làm phim chuyên nghiệp.
Các tác phẩm sau đó tiếp tục được hoàn thiện về kỹ thuật, biên dịch, phụ đề và chuẩn hóa định dạng trình chiếu DCP để có thể tiếp cận công chúng đa ngôn ngữ tại các rạp chiếu quốc tế.
Giai đoạn 4 - Từ những câu chuyện địa phương đến màn ảnh quốc tế
25 tác phẩm được đưa tới 14 buổi chiếu tại Paris, Lorient, Praha và Brussels, thuộc Pháp, Cộng hòa Séc và Bỉ, với gần 2.000 khán giả trực tiếp. Toàn bộ các suất chiếu tại Paris và Brussels đã kín chỗ trước khi diễn ra.
Các buổi chiếu không kết thúc khi màn hình tắt. Khán giả được gặp gỡ, đặt câu hỏi và trao đổi với ban tổ chức, khách mời và các nhà làm phim trẻ về nhân vật, phong tục, di sản và đời sống Việt Nam. Qua đó, dự án chuyển việc quảng bá văn hóa từ một chiều sang trải nghiệm hai chiều, nơi điện ảnh trở thành điểm khởi đầu cho đối thoại và hiểu biết giữa các nền văn hóa.
Phạm vi và đối tượng thụ hưởng:
Viet Culture in Motion hoạt động tại giao điểm của giáo dục – văn hóa – điện ảnh – giao lưu quốc tế, với hai không gian triển khai chính: Việt Nam là nơi tiếp cận, đào tạo, nghiên cứu và sáng tạo; châu Âu là nơi trình chiếu, giao lưu và mở rộng đối thoại với công chúng quốc tế.
Đối tượng thụ hưởng trực tiếp là học sinh, sinh viên và các nhà làm phim trẻ, đặc biệt những người chưa có điều kiện tiếp cận đào tạo điện ảnh chuyên nghiệp. Phạm vi tác động còn mở rộng tới các nghệ nhân, cộng đồng dân tộc thiểu số, người dân vùng cao, làng nghề và những nhóm ít có cơ hội xuất hiện trên các nền tảng quốc tế, khi câu chuyện và tri thức của họ được thế hệ trẻ ghi lại và đưa tới những công chúng mới.
Chi phí
Viet Culture in Motion được vận hành theo mô hình phi lợi nhuận và huy động nguồn lực cộng đồng, với gần 100 tình nguyện viên và cộng tác viên từ 9 quốc gia, cùng hơn 20 đối tác thuộc các lĩnh vực giáo dục, văn hóa, điện ảnh, truyền thông và cộng đồng.
Các khoản chi phí trực tiếp có thể xác định của dự án gồm khoảng 20.000 EUR cho thuê rạp và hạ tầng trình chiếu tại châu Âu; 80 triệu VND cho các hoạt động đào tạo; và khoảng 100 triệu VND cho dịch thuật – phụ đề, kỹ thuật DCP, vận chuyển, thiết bị lưu trữ, in ấn và các chi phí kỹ thuật – hậu cần khác.
Bên cạnh ngân sách trực tiếp, một phần quan trọng nguồn lực của dự án được huy động dưới hình thức đóng góp, tài trợ và hỗ trợ hiện vật/dịch vụ. Chi phí di chuyển trong Việt Nam cũng như một phần đi lại và lưu trú trong quá trình triển khai quốc tế được phụ huynh, thành viên và các đối tác đồng hành, tài trợ hoặc tự nguyện chi trả. Nhiều chuyên gia, mentor, thành viên hội đồng tuyển chọn và tình nguyện viên đóng góp thời gian, chuyên môn và mạng lưới mà không tính thù lao.
Vì vậy, giá trị nguồn lực thực tế huy động cho Viet Culture in Motion lớn hơn đáng kể tổng chi phí tiền mặt trực tiếp. Đây cũng là cách một dự án phi lợi nhuận với nguồn lực tài chính hạn chế có thể triển khai đồng thời tại nhiều quốc gia: thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách, dự án xây dựng mạng lưới những cá nhân và tổ chức cùng chia sẻ mục tiêu và đóng góp bằng nguồn lực mà họ có.
Đáng chú ý, dự án không sử dụng ngân sách quảng cáo trả phí. Hoạt động truyền thông dựa chủ yếu vào báo chí, trường học, đối tác, cộng đồng và truyền thông hữu cơ, tạo ra hơn 100 bài viết, phóng sự trong và ngoài nước, với mức tiếp cận truyền thông tiềm năng ước tính khoảng 5,4 triệu người.
Bên cạnh tác động giáo dục và văn hóa, hành trình Viet Culture in Motion còn huy động được hơn 4.000 USD cho các hoạt động xã hội, qua đó tiếp tục chuyển giá trị được tạo ra từ văn hóa thành nguồn lực hỗ trợ cộng đồng.
Từ hơn 35 cơ sở giáo dục, khoảng 120 người trẻ được đào tạo trực tiếp và hơn 100 tác phẩm gửi về, Viet Culture in Motion đã đưa 25 bộ phim tới 14 buổi chiếu tại ba quốc gia và gần 2.000 khán giả. Quan trọng hơn, dự án thử nghiệm được một mô hình có khả năng tiếp tục phát triển: trao cho người trẻ kiến thức và công cụ để khám phá văn hóa, tạo ra tác phẩm, đưa những câu chuyện địa phương vượt qua biên giới và biến mỗi buổi chiếu thành một cuộc gặp gỡ giữa Việt Nam với thế giới.
Phần 5
Kết quả đạt được
Kết quả định tính: Mô tả những giá trị, thay đổi và ý nghĩa nổi bật mà dự án/sản phẩm/dịch vụ mang lại cho đối tượng thụ hưởng, người sử dụng, cộng đồng hoặc các bên liên quan.
Tác động quan trọng nhất của Viet Culture in Motion là thay đổi vai trò của người trẻ trong câu chuyện về văn hóa Việt Nam: từ người tiếp nhận trở thành người chủ động tìm hiểu, ghi lại và đưa những câu chuyện của mình ra thế giới.
Nhiều học sinh, sinh viên đến với dự án khi chưa từng được đào tạo điện ảnh. Qua quá trình nghiên cứu, làm việc với nghệ nhân và cộng đồng, xây dựng kịch bản, quay dựng và hoàn thiện tác phẩm, các bạn không chỉ có thêm kỹ năng làm phim mà còn hình thành một cách nhìn sâu hơn về chính nơi mình sống và nền văn hóa mình thừa hưởng. Những tác phẩm về Tuồng, Xẩm, múa rối nước, nghề dệt Zèng của người Tà Ôi, làng nghề, gia đình hay đời sống thường nhật cho thấy di sản có thể được thế hệ mới tiếp nhận và kể lại bằng ngôn ngữ của chính họ, thay vì chỉ được truyền đạt theo những khuôn mẫu có sẵn.
Sự thay đổi ấy thể hiện rõ ở những trường hợp cụ thể. Nhóm sinh viên thực hiện Sợi Bạc bắt đầu từ một khóa học dành cho những người gần như chưa có kinh nghiệm làm phim, sau đó trải qua nhiều tháng nghiên cứu nghề kim hoàn truyền thống Định Công để hoàn thành tác phẩm. Bộ phim được lựa chọn trình chiếu tại châu Âu và đại diện nhóm đã trực tiếp tới Pháp, gặp gỡ và trao đổi với khán giả. Những hành trình tương tự giúp người trẻ đi từ “học về văn hóa” đến “có khả năng đại diện cho câu chuyện văn hóa mình đã lựa chọn để kể”.
Dự án đồng thời tạo thêm không gian cho những cộng đồng và giá trị ít xuất hiện trên các nền tảng quốc tế. Nghệ nhân, làng nghề, người Tà Ôi, trẻ em vùng cao, những gia đình hay người lao động bình thường không chỉ trở thành “đề tài”, mà là những con người có câu chuyện, ký ức và tri thức được ghi lại và đưa tới những công chúng mới.
Với khán giả tại Pháp, Cộng hòa Séc và Bỉ, VCIM mở ra một cách tiếp cận khác về Việt Nam: không chỉ qua những biểu tượng quen thuộc, mà qua một đất nước đang sống, đa dạng và đương đại được nhìn bằng đôi mắt của thế hệ trẻ. Sau nhiều buổi chiếu, khán giả trực tiếp đặt câu hỏi, chia sẻ trải nghiệm và trao đổi với đoàn phim. Điện ảnh vì thế trở thành điểm khởi đầu cho đối thoại, giúp việc giới thiệu văn hóa chuyển từ “đưa thông tin ra thế giới” sang “tạo cơ hội để con người thực sự gặp gỡ và hiểu nhau”.
Tác động của dự án còn lan sang chính những người tổ chức. Gần 100 tình nguyện viên và cộng tác viên từ 9 quốc gia đã cùng tham gia truyền thông, điều phối, tổ chức sự kiện và làm việc với đối tác quốc tế. Với một dự án được vận hành chủ yếu bởi người trẻ, đây cũng là môi trường thực tế để hình thành năng lực lãnh đạo, làm việc đa văn hóa và tổ chức các dự án quốc tế.
Đặc biệt, giá trị được tạo ra không dừng ở nhận thức. Hành trình VCIM đã huy động hơn 4.000 USD cho các hoạt động xã hội tại Việt Nam, chuyển sự quan tâm và đồng cảm được tạo ra qua văn hóa thành nguồn lực hỗ trợ trẻ em và các nhóm có hoàn cảnh khó khăn.
Qua đó, Viet Culture in Motion tạo nên một vòng tròn tác động:
Người trẻ khám phá văn hóa → văn hóa được kể bằng tiếng nói mới → những câu chuyện địa phương bước ra thế giới → đối thoại tạo ra sự thấu hiểu → sự thấu hiểu tiếp tục được chuyển thành hành động cho cộng đồng.
Giá trị lâu dài nhất vì thế không nằm ở 25 bộ phim đã được trình chiếu, mà ở những con người đã thay đổi sau hành trình ấy: những người trẻ hiểu hơn về nơi mình thuộc về, đủ năng lực để kể câu chuyện của mình và đủ tự tin để đưa câu chuyện Việt Nam bước vào một cuộc đối thoại bình đẳng với thế giới.
Kết quả định lượng:
Lượng hóa các kết quả và tác động bằng những chỉ số, số liệu cụ thể, ví dụ về quy mô tiếp cận, số người hưởng lợi/người sử dụng, mức độ cải thiện, tỷ lệ thay đổi, doanh thu hoặc giá trị kinh tế – xã hội tạo ra. 30+ : Trường học, cơ sở đào tạo trong nước tham gia
100+ : Phim tài liệu ngắn của bạn trẻ dự thi
25 : Phim được tuyển chọn cho chuỗi chiếu châu Âu
14 : Buổi chiếu tại rạp ở ba quốc gia
4 : Thành phố châu Âu: Paris, Lorient, Prague, Brussels
2000 : Khán giả quốc tế xem phim trực tiếp tại rạp
100+ : Bài báo, tin bài trong nước và quốc tế
5.000.000 : Lượt tiếp cận thông tin tiềm năng trên toàn cầu
100+ : Tình nguyện viên, cộng tác viên từ 9 quốc gia
20+ : Đối tác trong nước và quốc tế đồng hành
4.000 : USD quyên góp hỗ trợ trẻ em, người khuyết tật
6 : Cơ sở, trường học khó khăn được thụ hưởng
Phần 6
Tiềm năng nhân rộng mô hình
Viet Culture in Motion có khả năng nhân rộng cao vì giá trị cốt lõi của dự án không nằm ở một sự kiện hay một địa điểm cụ thể, mà ở một quy trình có thể tái sử dụng: tiếp cận - đào tạo - sáng tạo - sản xuất - tuyển chọn - chuyển ngữ - trình chiếu - đối thoại với công chúng. Mô hình này có thể được áp dụng cho nhiều địa phương, nhóm đối tượng và mạng lưới giáo dục khác nhau mà không cần xây dựng lại từ đầu.
Trước hết, dự án có thể mở rộng về địa lý tại Việt Nam. Mùa đầu tiên đã tiếp cận hơn 35 trường trung học, đại học và cơ sở giáo dục, nhưng tiềm năng lớn hơn nằm ở việc đưa chương trình tới các tỉnh, vùng nông thôn, miền núi và cộng đồng dân tộc thiểu số. Thông qua hợp tác với trường học, tổ chức thanh niên, trung tâm văn hóa và các đơn vị địa phương, người trẻ có thể được đào tạo để tự ghi lại những câu chuyện ngay tại nơi mình sinh sống. Khi đó, mỗi địa phương không chỉ là nơi cung cấp đề tài mà người trẻ tại chính cộng đồng ấy trở thành người kể câu chuyện của mình, giúp mở rộng bản đồ văn hóa Việt Nam bằng nhiều góc nhìn khác nhau.
Thứ hai, mô hình đào tạo có thể được chuyển giao cho các trường học và tổ chức giáo dục. Quy trình từ nghiên cứu văn hóa, phát triển câu chuyện, phỏng vấn, quay dựng đến hoàn thiện một phim tài liệu có thể được thiết kế thành workshop, khóa học ngắn hạn, chương trình ngoại khóa hoặc dự án học tập liên môn. Điện ảnh khi đó không chỉ là mục tiêu, mà trở thành một công cụ giáo dục giúp học sinh phát triển đồng thời khả năng nghiên cứu, tư duy phản biện, sáng tạo, làm việc nhóm, giao tiếp và hiểu biết về di sản.
Thứ ba, mạng lưới trình chiếu quốc tế có thể tiếp tục mở rộng. Mùa đầu tiên đã đưa 25 tác phẩm tới 14 buổi chiếu tại Pháp, Cộng hòa Séc và Bỉ. Cấu trúc này có thể được triển khai tại các thành phố và quốc gia khác thông qua rạp chiếu, trường đại học, trung tâm văn hóa, bảo tàng, thư viện, cộng đồng người Việt và các tổ chức quốc tế. Phụ đề đa ngôn ngữ giúp một bộ phim sau khi hoàn thành có thể tiếp tục được sử dụng trong nhiều năm và tiếp cận nhiều nhóm công chúng mà không phải tái sản xuất nội dung.
Đặc biệt, Viet Culture in Motion hướng tới mô hình hai năm một lần. Khoảng thời gian giữa hai kỳ liên hoan không phải thời gian gián đoạn mà là một chu kỳ để mở rộng outreach, đào tạo thế hệ mới, phát triển tác phẩm, xây dựng đối tác và chuẩn bị những hành trình trình chiếu tiếp theo. Nhờ đó, dự án có thể tăng trưởng theo chiều sâu thay vì chỉ tăng số lượng sự kiện.
Một lợi thế quan trọng khác là khả năng nhân rộng với nguồn lực linh hoạt. Mùa đầu tiên được thực hiện theo mô hình phi lợi nhuận, huy động gần 100 tình nguyện viên và cộng tác viên từ 9 quốc gia, hơn 20 đối tác, cùng sự hỗ trợ của trường học, chuyên gia, gia đình và cộng đồng. Dự án không sử dụng ngân sách quảng cáo trả phí nhưng vẫn tạo được hơn 100 bài viết/phóng sự và thu hút gần 2.000 khán giả trực tiếp. Điều này cho thấy mô hình không phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách lớn, mà có thể phát triển thông qua mạng lưới hợp tác, chia sẻ nguồn lực và sự tham gia của cộng đồng.
Trong tương lai, mô hình cũng có thể được mở rộng sang những chủ đề xã hội và văn hóa khác, hoặc được các tổ chức khác tham khảo để trao cho người trẻ công cụ ghi lại câu chuyện của cộng đồng mình. Tuy nhiên, với Viet Culture in Motion, văn hóa Việt Nam vẫn là trọng tâm xuyên suốt; việc nhân rộng trước hết nhằm tạo ra nhiều điểm tiếp cận hơn, nhiều người kể chuyện hơn và nhiều không gian quốc tế hơn cho các tác phẩm.
Tiềm năng lớn nhất của mô hình vì thế không nằm ở việc tổ chức thêm thật nhiều liên hoan phim, mà ở khả năng tạo ra một mạng lưới ngày càng rộng của những người trẻ biết cách quan sát, ghi lại và kể câu chuyện về nơi mình thuộc về. Một khóa học có thể tạo ra một nhóm làm phim; một bộ phim có thể đưa câu chuyện của một cộng đồng tới hàng nghìn người; một buổi chiếu có thể mở ra một cuộc đối thoại; và những cuộc gặp gỡ ấy tiếp tục tạo ra các quan hệ hợp tác mới giữa trường học, tổ chức văn hóa, cộng đồng và đối tác quốc tế.
Theo cách đó, Viet Culture in Motion có thể phát triển từ một dự án thành một mô hình giáo dục và giao lưu văn hóa có khả năng nhân rộng, nơi người trẻ trở thành lực lượng chủ động gìn giữ, diễn giải và đưa những câu chuyện Việt Nam đến với thế giới.
Bản quyền và tính hợp pháp của các hình ảnh, video, thông tin, dữ liệu về dự án được đăng tải trên landing page (trang thông tin dự án) này do cá nhân/ tổ chức đăng ký tham gia giải thưởng cung cấp và chịu trách nhiệm.


















